Chuyển đổi DOT sang XAG
Chuyển đổi DOT sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 DOT tương đương 0,015 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:01, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,01506444 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.380.771 XAG. Polkadot giảm -5.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +0.87%. Tổng cung của Polkadot là 1.660.105.791,19 US$ và tổng cung lưu thông là 1.660.105.791,19 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 46.
Vốn hóa thị trường
24,95 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,66 T US$
Khối lượng (24h)
1,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:01 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01506444 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,01506444 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Silver Ounce
DOT
XAG
0.01
DOT
0,00015064
XAG
0.1
DOT
0,00150644
XAG
1
DOT
0,01506444
XAG
2
DOT
0,03012888
XAG
3
DOT
0,04519332
XAG
5
DOT
0,07532220
XAG
10
DOT
0,15064440
XAG
20
DOT
0,30128880
XAG
25
DOT
0,37661100
XAG
50
DOT
0,75322200
XAG
100
DOT
1,506444
XAG
250
DOT
3,766110
XAG
500
DOT
7,532220
XAG
1000
DOT
15,0644
XAG
2500
DOT
37,6611
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Polkadot
XAG
DOT
0.01
XAG
0,66381492
DOT
0.1
XAG
6,638149
DOT
1
XAG
66,3815
DOT
2
XAG
132,763
DOT
3
XAG
199,144
DOT
5
XAG
331,907
DOT
10
XAG
663,815
DOT
20
XAG
1.327,63
DOT
25
XAG
1.659,537
DOT
50
XAG
3.319,075
DOT
100
XAG
6.638,149
DOT
250
XAG
16.595,373
DOT
500
XAG
33.190,746
DOT
1000
XAG
66.381,492
DOT
2500
XAG
165.953,729
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XAG được tạo vào lúc 04:01:23 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC