Chuyển đổi DOT sang XLM
Chuyển đổi DOT sang XLM theo tỷ giá hối đoái thực
1 DOT tương đương 8,548 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:48, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 8,548375 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 843.217.385 XLM. Polkadot giảm -0.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.10%. Tổng cung của Polkadot là 1.661.094.355,86 US$ và tổng cung lưu thông là 1.661.094.355,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 47.
Vốn hóa thị trường
14,23 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,66 T US$
Khối lượng (24h)
843,22 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:48 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.548375 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 8,548375 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,08548375
XLM
0.1
DOT
0,85483750
XLM
1
DOT
8,548375
XLM
2
DOT
17,0968
XLM
3
DOT
25,6451
XLM
5
DOT
42,7419
XLM
10
DOT
85,4838
XLM
20
DOT
170,968
XLM
25
DOT
213,709
XLM
50
DOT
427,419
XLM
100
DOT
854,838
XLM
250
DOT
2.137,094
XLM
500
DOT
4.274,188
XLM
1000
DOT
8.548,375
XLM
2500
DOT
21.370,938
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00116981
DOT
0.1
XLM
0,01169813
DOT
1
XLM
0,11698130
DOT
2
XLM
0,23396260
DOT
3
XLM
0,35094389
DOT
5
XLM
0,58490649
DOT
10
XLM
1,169813
DOT
20
XLM
2,339626
DOT
25
XLM
2,924532
DOT
50
XLM
5,849065
DOT
100
XLM
11,6981
DOT
250
XLM
29,2453
DOT
500
XLM
58,4906
DOT
1000
XLM
116,981
DOT
2500
XLM
292,453
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XLM được tạo vào lúc 23:48:29 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC