Chuyển đổi DOT sang ETH
Chuyển đổi DOT sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 DOT bằng 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:56, 22 tháng 1, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,00198740 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 97.041,0 ETH. Polkadot tăng +3.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.10%. Tổng cung của Polkadot là 1.522.267.060 US$ và tổng cung lưu thông là 1.522.267.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 22.
Vốn hóa thị trường
3,02 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,52 T US$
Khối lượng (24h)
97,04 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:56 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0019874 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,00198740 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Ethereum
DOT
ETH
0.01
DOT
0,00001987
ETH
0.1
DOT
0,00019874
ETH
1
DOT
0,00198740
ETH
2
DOT
0,00397480
ETH
3
DOT
0,00596220
ETH
5
DOT
0,00993700
ETH
10
DOT
0,01987400
ETH
20
DOT
0,03974800
ETH
25
DOT
0,04968500
ETH
50
DOT
0,09937000
ETH
100
DOT
0,19874000
ETH
250
DOT
0,49685000
ETH
500
DOT
0,99370000
ETH
1000
DOT
1,987400
ETH
2500
DOT
4,968500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Polkadot
ETH
DOT
0.01
ETH
5,031700
DOT
0.1
ETH
50,3170
DOT
1
ETH
503,170
DOT
2
ETH
1.006,34
DOT
3
ETH
1.509,51
DOT
5
ETH
2.515,85
DOT
10
ETH
5.031,70
DOT
20
ETH
10.063,399
DOT
25
ETH
12.579,249
DOT
50
ETH
25.158,499
DOT
100
ETH
50.316,997
DOT
250
ETH
125.792,493
DOT
500
ETH
251.584,985
DOT
1000
ETH
503.169,971
DOT
2500
ETH
1.257.924,927
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-ETH được tạo vào lúc 07:56:58 22/1/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC