Chuyển đổi 1 ETH sang CAD
Chuyển đổi 1 ETH sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 3.699,27 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:08, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 3.699,27 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.030.125.144 CA$. Ethereum giảm -7.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH giảm -0.06%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.258,51 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.258,51 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
446,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
59,03 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
330,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:08 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3699.27 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 3.699,27 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Canadian Dollar
ETH
CAD
0.01
ETH
36,9927
CAD
0.1
ETH
369,927
CAD
1
ETH
3.699,27
CAD
2
ETH
7.398,54
CAD
3
ETH
11.097,81
CAD
5
ETH
18.496,35
CAD
10
ETH
36.992,7
CAD
20
ETH
73.985,4
CAD
25
ETH
92.481,75
CAD
50
ETH
184.963,5
CAD
100
ETH
369.927
CAD
250
ETH
924.817,5
CAD
500
ETH
1.849.635
CAD
1000
ETH
3.699.270
CAD
2500
ETH
9.248.175
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Ethereum
CAD
ETH
0.01
CAD
0,00000270
ETH
0.1
CAD
0,00002703
ETH
1
CAD
0,00027032
ETH
2
CAD
0,00054065
ETH
3
CAD
0,00081097
ETH
5
CAD
0,00135162
ETH
10
CAD
0,00270324
ETH
20
CAD
0,00540647
ETH
25
CAD
0,00675809
ETH
50
CAD
0,01351618
ETH
100
CAD
0,02703236
ETH
250
CAD
0,06758090
ETH
500
CAD
0,13516180
ETH
1000
CAD
0,27032360
ETH
2500
CAD
0,67580901
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-CAD được tạo vào lúc 07:08:54 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC