Chuyển đổi 1 CNY sang ETH
Chuyển đổi 1 CNY sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 14.937,38 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:14, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 14.937,38 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 353.466.429.372 CN¥. Ethereum giảm -5.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH giảm -2.40%. Tổng cung của Ethereum là 120.693.577,49 US$ và tổng cung lưu thông là 120.693.577,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
1,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
353,47 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
260,69 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:14 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 14937.38 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 14.937,38 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Chinese Yuan
ETH
CNY
0.01
ETH
149,374
CNY
0.1
ETH
1.493,738
CNY
1
ETH
14.937,38
CNY
2
ETH
29.874,76
CNY
3
ETH
44.812,14
CNY
5
ETH
74.686,9
CNY
10
ETH
149.373,8
CNY
20
ETH
298.747,6
CNY
25
ETH
373.434,5
CNY
50
ETH
746.869
CNY
100
ETH
1.493.738
CNY
250
ETH
3.734.345
CNY
500
ETH
7.468.690
CNY
1000
ETH
14.937.380
CNY
2500
ETH
37.343.450
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Ethereum
CNY
ETH
0.01
CNY
0,00000067
ETH
0.1
CNY
0,00000669
ETH
1
CNY
0,00006695
ETH
2
CNY
0,00013389
ETH
3
CNY
0,00020084
ETH
5
CNY
0,00033473
ETH
10
CNY
0,00066946
ETH
20
CNY
0,00133892
ETH
25
CNY
0,00167365
ETH
50
CNY
0,00334731
ETH
100
CNY
0,00669461
ETH
250
CNY
0,01673654
ETH
500
CNY
0,03347307
ETH
1000
CNY
0,06694614
ETH
2500
CNY
0,16736536
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-CNY được tạo vào lúc 18:14:59 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC