Chuyển đổi 20 CNY sang ETH
Chuyển đổi 20 CNY sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 21.584 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:23, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang tăng trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 21.584,0 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 139.362.240.623 CN¥. Ethereum giảm -0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng +0.18%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.746,97 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.746,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
2,59 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
139,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
371,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:23 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 21584 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 21.584,0 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Chinese Yuan
ETH
CNY
0.01
ETH
215,840
CNY
0.1
ETH
2.158,40
CNY
1
ETH
21.584,0
CNY
2
ETH
43.168,0
CNY
3
ETH
64.752,0
CNY
5
ETH
107.920
CNY
10
ETH
215.840
CNY
20
ETH
431.680
CNY
25
ETH
539.600
CNY
50
ETH
1.079.200
CNY
100
ETH
2.158.400
CNY
250
ETH
5.396.000
CNY
500
ETH
10.792.000
CNY
1000
ETH
21.584.000
CNY
2500
ETH
53.960.000
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Ethereum
CNY
ETH
0.01
CNY
0,00000046
ETH
0.1
CNY
0,00000463
ETH
1
CNY
0,00004633
ETH
2
CNY
0,00009266
ETH
3
CNY
0,00013899
ETH
5
CNY
0,00023165
ETH
10
CNY
0,00046331
ETH
20
CNY
0,00092661
ETH
25
CNY
0,00115827
ETH
50
CNY
0,00231653
ETH
100
CNY
0,00463306
ETH
250
CNY
0,01158265
ETH
500
CNY
0,02316531
ETH
1000
CNY
0,04633062
ETH
2500
CNY
0,11582654
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-CNY được tạo vào lúc 20:23:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC