Chuyển đổi 500 ETH sang UAH
Chuyển đổi 500 ETH sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 132.445 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:44, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang tăng trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 132.445 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.090.242.332.047 UAH. Ethereum giảm -1.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng +0.41%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.767,21 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.767,21 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
15,99 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,09 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
372,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:44 , việc chuyển đổi 500 Ethereum (ETH) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 66222500 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 132.445 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Ukrainian Hryvnia
ETH
UAH
0.01
ETH
1.324,45
UAH
0.1
ETH
13.244,5
UAH
1
ETH
132.445
UAH
2
ETH
264.890
UAH
3
ETH
397.335
UAH
5
ETH
662.225
UAH
10
ETH
1.324.450
UAH
20
ETH
2.648.900
UAH
25
ETH
3.311.125
UAH
50
ETH
6.622.250
UAH
100
ETH
13.244.500
UAH
250
ETH
33.111.250
UAH
500
ETH
66.222.500
UAH
1000
ETH
132.445.000
UAH
2500
ETH
331.112.500
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Ethereum
UAH
ETH
0.01
UAH
0,00000008
ETH
0.1
UAH
0,00000076
ETH
1
UAH
0,00000755
ETH
2
UAH
0,00001510
ETH
3
UAH
0,00002265
ETH
5
UAH
0,00003775
ETH
10
UAH
0,00007550
ETH
20
UAH
0,00015101
ETH
25
UAH
0,00018876
ETH
50
UAH
0,00037752
ETH
100
UAH
0,00075503
ETH
250
UAH
0,00188758
ETH
500
UAH
0,00377515
ETH
1000
UAH
0,00755030
ETH
2500
UAH
0,01887576
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-UAH được tạo vào lúc 17:44:11 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC