Chuyển đổi 100 UAH sang ETH
Chuyển đổi 100 UAH sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 134.555 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:31, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang tăng trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 134.555 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 934.217.940.514 UAH. Ethereum tăng +1.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng +0.49%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.851,35 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.851,35 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
16,18 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
934,22 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
380,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:31 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 134555 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 134.555 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Ukrainian Hryvnia
ETH
UAH
0.01
ETH
1.345,55
UAH
0.1
ETH
13.455,5
UAH
1
ETH
134.555
UAH
2
ETH
269.110
UAH
3
ETH
403.665
UAH
5
ETH
672.775
UAH
10
ETH
1.345.550
UAH
20
ETH
2.691.100
UAH
25
ETH
3.363.875
UAH
50
ETH
6.727.750
UAH
100
ETH
13.455.500
UAH
250
ETH
33.638.750
UAH
500
ETH
67.277.500
UAH
1000
ETH
134.555.000
UAH
2500
ETH
336.387.500
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Ethereum
UAH
ETH
0.01
UAH
0,00000007
ETH
0.1
UAH
0,00000074
ETH
1
UAH
0,00000743
ETH
2
UAH
0,00001486
ETH
3
UAH
0,00002230
ETH
5
UAH
0,00003716
ETH
10
UAH
0,00007432
ETH
20
UAH
0,00014864
ETH
25
UAH
0,00018580
ETH
50
UAH
0,00037160
ETH
100
UAH
0,00074319
ETH
250
UAH
0,00185798
ETH
500
UAH
0,00371595
ETH
1000
UAH
0,00743191
ETH
2500
UAH
0,01857976
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-UAH được tạo vào lúc 15:31:10 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC