Chuyển đổi 20 UAH sang ETH
Chuyển đổi 20 UAH sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 133.290 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:44, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang tăng trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 133.290 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 538.868.440.700 UAH. Ethereum tăng +0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH giảm -0.06%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.733,74 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.733,74 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
16,09 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
538,87 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
372,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:44 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 133290 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 133.290 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Ukrainian Hryvnia
ETH
UAH
0.01
ETH
1.332,90
UAH
0.1
ETH
13.329,0
UAH
1
ETH
133.290
UAH
2
ETH
266.580
UAH
3
ETH
399.870
UAH
5
ETH
666.450
UAH
10
ETH
1.332.900
UAH
20
ETH
2.665.800
UAH
25
ETH
3.332.250
UAH
50
ETH
6.664.500
UAH
100
ETH
13.329.000
UAH
250
ETH
33.322.500
UAH
500
ETH
66.645.000
UAH
1000
ETH
133.290.000
UAH
2500
ETH
333.225.000
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Ethereum
UAH
ETH
0.01
UAH
0,00000008
ETH
0.1
UAH
0,00000075
ETH
1
UAH
0,00000750
ETH
2
UAH
0,00001500
ETH
3
UAH
0,00002251
ETH
5
UAH
0,00003751
ETH
10
UAH
0,00007502
ETH
20
UAH
0,00015005
ETH
25
UAH
0,00018756
ETH
50
UAH
0,00037512
ETH
100
UAH
0,00075024
ETH
250
UAH
0,00187561
ETH
500
UAH
0,00375122
ETH
1000
UAH
0,00750244
ETH
2500
UAH
0,01875610
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-UAH được tạo vào lúc 15:44:47 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC