Chuyển đổi ZEC sang KRW
Chuyển đổi ZEC sang KRW theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 763.921 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:05, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 763.921 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 955.506.973.377 ₩. Zcash tăng +1.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +1.01%. Tổng cung của Zcash là 16.473.365,79 US$ và tổng cung lưu thông là 16.472.884,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 22.
Vốn hóa thị trường
12,58 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
955,51 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:05 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 763921 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 763.921 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang South Korean Won
ZEC
KRW
0.01
ZEC
7.639,21
KRW
0.1
ZEC
76.392,1
KRW
1
ZEC
763.921
KRW
2
ZEC
1.527.842
KRW
3
ZEC
2.291.763
KRW
5
ZEC
3.819.605
KRW
10
ZEC
7.639.210
KRW
20
ZEC
15.278.420
KRW
25
ZEC
19.098.025
KRW
50
ZEC
38.196.050
KRW
100
ZEC
76.392.100
KRW
250
ZEC
190.980.250
KRW
500
ZEC
381.960.500
KRW
1000
ZEC
763.921.000
KRW
2500
ZEC
1.909.802.500
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Zcash
KRW
ZEC
0.01
KRW
0,00000001
ZEC
0.1
KRW
0,00000013
ZEC
1
KRW
0,00000131
ZEC
2
KRW
0,00000262
ZEC
3
KRW
0,00000393
ZEC
5
KRW
0,00000655
ZEC
10
KRW
0,00001309
ZEC
20
KRW
0,00002618
ZEC
25
KRW
0,00003273
ZEC
50
KRW
0,00006545
ZEC
100
KRW
0,00013090
ZEC
250
KRW
0,00032726
ZEC
500
KRW
0,00065452
ZEC
1000
KRW
0,00130904
ZEC
2500
KRW
0,00327259
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-KRW được tạo vào lúc 18:05:27 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC