Chuyển đổi ZEC sang CZK
Chuyển đổi ZEC sang CZK theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 10.893,22 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:06, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 10.893,22 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.625.155.693 CZK. Zcash tăng +1.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +1.01%. Tổng cung của Zcash là 16.473.365,79 US$ và tổng cung lưu thông là 16.472.884,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 22.
Vốn hóa thị trường
179,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
13,63 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:06 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10893.22 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 10.893,22 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Czech Koruna
ZEC
CZK
0.01
ZEC
108,932
CZK
0.1
ZEC
1.089,322
CZK
1
ZEC
10.893,22
CZK
2
ZEC
21.786,44
CZK
3
ZEC
32.679,66
CZK
5
ZEC
54.466,1
CZK
10
ZEC
108.932,2
CZK
20
ZEC
217.864,4
CZK
25
ZEC
272.330,5
CZK
50
ZEC
544.661
CZK
100
ZEC
1.089.322
CZK
250
ZEC
2.723.305
CZK
500
ZEC
5.446.610
CZK
1000
ZEC
10.893.220
CZK
2500
ZEC
27.233.050
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Zcash
CZK
ZEC
0.01
CZK
0,00000092
ZEC
0.1
CZK
0,00000918
ZEC
1
CZK
0,00009180
ZEC
2
CZK
0,00018360
ZEC
3
CZK
0,00027540
ZEC
5
CZK
0,00045900
ZEC
10
CZK
0,00091800
ZEC
20
CZK
0,00183600
ZEC
25
CZK
0,00229501
ZEC
50
CZK
0,00459001
ZEC
100
CZK
0,00918002
ZEC
250
CZK
0,02295006
ZEC
500
CZK
0,04590011
ZEC
1000
CZK
0,09180022
ZEC
2500
CZK
0,22950055
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-CZK được tạo vào lúc 18:06:06 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC