Chuyển đổi ZEC sang CZK
Chuyển đổi ZEC sang CZK theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 8.038,11 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:55, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 8.038,11 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.305.783.426 CZK. Zcash tăng +6.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.28%. Tổng cung của Zcash là 16.511.426,73 US$ và tổng cung lưu thông là 16.511.426,73 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 28.
Vốn hóa thị trường
132,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,51 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:55 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8038.11 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 8.038,11 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Czech Koruna
ZEC
CZK
0.01
ZEC
80,3811
CZK
0.1
ZEC
803,811
CZK
1
ZEC
8.038,11
CZK
2
ZEC
16.076,22
CZK
3
ZEC
24.114,33
CZK
5
ZEC
40.190,55
CZK
10
ZEC
80.381,1
CZK
20
ZEC
160.762,2
CZK
25
ZEC
200.952,75
CZK
50
ZEC
401.905,5
CZK
100
ZEC
803.811
CZK
250
ZEC
2.009.527,5
CZK
500
ZEC
4.019.055
CZK
1000
ZEC
8.038.110
CZK
2500
ZEC
20.095.275
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Zcash
CZK
ZEC
0.01
CZK
0,00000124
ZEC
0.1
CZK
0,00001244
ZEC
1
CZK
0,00012441
ZEC
2
CZK
0,00024881
ZEC
3
CZK
0,00037322
ZEC
5
CZK
0,00062204
ZEC
10
CZK
0,00124407
ZEC
20
CZK
0,00248815
ZEC
25
CZK
0,00311018
ZEC
50
CZK
0,00622037
ZEC
100
CZK
0,01244074
ZEC
250
CZK
0,03110184
ZEC
500
CZK
0,06220368
ZEC
1000
CZK
0,12440735
ZEC
2500
CZK
0,31101839
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-CZK được tạo vào lúc 23:55:01 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC