Chuyển đổi ZEC sang PKR
Chuyển đổi ZEC sang PKR theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 111.686 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:54, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 111.686 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 170.983.867.297 PKR. Zcash tăng +8.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.29%. Tổng cung của Zcash là 16.511.426,73 US$ và tổng cung lưu thông là 16.511.426,73 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 28.
Vốn hóa thị trường
1,84 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,51 Tr US$
Khối lượng (24h)
170,98 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:54 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 111686 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 111.686 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Pakistani Rupee
ZEC
PKR
0.01
ZEC
1.116,86
PKR
0.1
ZEC
11.168,6
PKR
1
ZEC
111.686
PKR
2
ZEC
223.372
PKR
3
ZEC
335.058
PKR
5
ZEC
558.430
PKR
10
ZEC
1.116.860
PKR
20
ZEC
2.233.720
PKR
25
ZEC
2.792.150
PKR
50
ZEC
5.584.300
PKR
100
ZEC
11.168.600
PKR
250
ZEC
27.921.500
PKR
500
ZEC
55.843.000
PKR
1000
ZEC
111.686.000
PKR
2500
ZEC
279.215.000
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Zcash
PKR
ZEC
0.01
PKR
0,00000009
ZEC
0.1
PKR
0,00000090
ZEC
1
PKR
0,00000895
ZEC
2
PKR
0,00001791
ZEC
3
PKR
0,00002686
ZEC
5
PKR
0,00004477
ZEC
10
PKR
0,00008954
ZEC
20
PKR
0,00017907
ZEC
25
PKR
0,00022384
ZEC
50
PKR
0,00044768
ZEC
100
PKR
0,00089537
ZEC
250
PKR
0,00223842
ZEC
500
PKR
0,00447684
ZEC
1000
PKR
0,00895367
ZEC
2500
PKR
0,02238418
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-PKR được tạo vào lúc 23:54:30 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC