Chuyển đổi ZEC sang PKR
Chuyển đổi ZEC sang PKR theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 148.256 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:05, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 148.256 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 185.437.347.469 PKR. Zcash tăng +1.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +1.01%. Tổng cung của Zcash là 16.473.365,79 US$ và tổng cung lưu thông là 16.472.884,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 22.
Vốn hóa thị trường
2,44 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
185,44 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:05 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 148256 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 148.256 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Pakistani Rupee
ZEC
PKR
0.01
ZEC
1.482,56
PKR
0.1
ZEC
14.825,6
PKR
1
ZEC
148.256
PKR
2
ZEC
296.512
PKR
3
ZEC
444.768
PKR
5
ZEC
741.280
PKR
10
ZEC
1.482.560
PKR
20
ZEC
2.965.120
PKR
25
ZEC
3.706.400
PKR
50
ZEC
7.412.800
PKR
100
ZEC
14.825.600
PKR
250
ZEC
37.064.000
PKR
500
ZEC
74.128.000
PKR
1000
ZEC
148.256.000
PKR
2500
ZEC
370.640.000
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Zcash
PKR
ZEC
0.01
PKR
0,00000007
ZEC
0.1
PKR
0,00000067
ZEC
1
PKR
0,00000675
ZEC
2
PKR
0,00001349
ZEC
3
PKR
0,00002024
ZEC
5
PKR
0,00003373
ZEC
10
PKR
0,00006745
ZEC
20
PKR
0,00013490
ZEC
25
PKR
0,00016863
ZEC
50
PKR
0,00033725
ZEC
100
PKR
0,00067451
ZEC
250
PKR
0,00168627
ZEC
500
PKR
0,00337254
ZEC
1000
PKR
0,00674509
ZEC
2500
PKR
0,01686272
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-PKR được tạo vào lúc 18:05:57 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC