Chuyển đổi ZEC sang MXN
Chuyển đổi ZEC sang MXN theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 9.534,97 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:05, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 9.534,97 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.926.263.991 MX$. Zcash tăng +2.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +1.01%. Tổng cung của Zcash là 16.473.365,79 US$ và tổng cung lưu thông là 16.472.884,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 22.
Vốn hóa thị trường
157,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
11,93 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:05 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9534.97 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 9.534,97 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Mexican Peso
ZEC
MXN
0.01
ZEC
95,3497
MXN
0.1
ZEC
953,497
MXN
1
ZEC
9.534,97
MXN
2
ZEC
19.069,94
MXN
3
ZEC
28.604,91
MXN
5
ZEC
47.674,85
MXN
10
ZEC
95.349,7
MXN
20
ZEC
190.699,4
MXN
25
ZEC
238.374,25
MXN
50
ZEC
476.748,5
MXN
100
ZEC
953.497
MXN
250
ZEC
2.383.742,5
MXN
500
ZEC
4.767.485
MXN
1000
ZEC
9.534.970
MXN
2500
ZEC
23.837.425
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Zcash
MXN
ZEC
0.01
MXN
0,00000105
ZEC
0.1
MXN
0,00001049
ZEC
1
MXN
0,00010488
ZEC
2
MXN
0,00020975
ZEC
3
MXN
0,00031463
ZEC
5
MXN
0,00052439
ZEC
10
MXN
0,00104877
ZEC
20
MXN
0,00209754
ZEC
25
MXN
0,00262193
ZEC
50
MXN
0,00524385
ZEC
100
MXN
0,01048771
ZEC
250
MXN
0,02621927
ZEC
500
MXN
0,05243855
ZEC
1000
MXN
0,10487710
ZEC
2500
MXN
0,26219275
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-MXN được tạo vào lúc 18:05:34 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC