Chuyển đổi ZEC sang HUF
Chuyển đổi ZEC sang HUF theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 126.038 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:55, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 126.038 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 192.954.919.910 HUF. Zcash tăng +6.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.33%. Tổng cung của Zcash là 16.511.426,73 US$ và tổng cung lưu thông là 16.511.426,73 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 28.
Vốn hóa thị trường
2,08 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,51 Tr US$
Khối lượng (24h)
192,95 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:55 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 126038 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 126.038 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Hungarian Forint
ZEC
HUF
0.01
ZEC
1.260,38
HUF
0.1
ZEC
12.603,8
HUF
1
ZEC
126.038
HUF
2
ZEC
252.076
HUF
3
ZEC
378.114
HUF
5
ZEC
630.190
HUF
10
ZEC
1.260.380
HUF
20
ZEC
2.520.760
HUF
25
ZEC
3.150.950
HUF
50
ZEC
6.301.900
HUF
100
ZEC
12.603.800
HUF
250
ZEC
31.509.500
HUF
500
ZEC
63.019.000
HUF
1000
ZEC
126.038.000
HUF
2500
ZEC
315.095.000
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Zcash
HUF
ZEC
0.01
HUF
0,00000008
ZEC
0.1
HUF
0,00000079
ZEC
1
HUF
0,00000793
ZEC
2
HUF
0,00001587
ZEC
3
HUF
0,00002380
ZEC
5
HUF
0,00003967
ZEC
10
HUF
0,00007934
ZEC
20
HUF
0,00015868
ZEC
25
HUF
0,00019835
ZEC
50
HUF
0,00039671
ZEC
100
HUF
0,00079341
ZEC
250
HUF
0,00198353
ZEC
500
HUF
0,00396706
ZEC
1000
HUF
0,00793412
ZEC
2500
HUF
0,01983529
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-HUF được tạo vào lúc 23:55:03 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC