Chuyển đổi ZEC sang JPY
Chuyển đổi ZEC sang JPY theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 60.798 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:33, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 60.798,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 93.077.611.659 ¥. Zcash tăng +7.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.28%. Tổng cung của Zcash là 16.511.426,73 US$ và tổng cung lưu thông là 16.511.426,73 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 28.
Vốn hóa thị trường
1 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,51 Tr US$
Khối lượng (24h)
93,08 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:33 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 60798 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 60.798,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Japanese Yen
ZEC
JPY
0.01
ZEC
607,980
JPY
0.1
ZEC
6.079,80
JPY
1
ZEC
60.798,0
JPY
2
ZEC
121.596
JPY
3
ZEC
182.394
JPY
5
ZEC
303.990
JPY
10
ZEC
607.980
JPY
20
ZEC
1.215.960
JPY
25
ZEC
1.519.950
JPY
50
ZEC
3.039.900
JPY
100
ZEC
6.079.800
JPY
250
ZEC
15.199.500
JPY
500
ZEC
30.399.000
JPY
1000
ZEC
60.798.000
JPY
2500
ZEC
151.995.000
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Zcash
JPY
ZEC
0.01
JPY
0,00000016
ZEC
0.1
JPY
0,00000164
ZEC
1
JPY
0,00001645
ZEC
2
JPY
0,00003290
ZEC
3
JPY
0,00004934
ZEC
5
JPY
0,00008224
ZEC
10
JPY
0,00016448
ZEC
20
JPY
0,00032896
ZEC
25
JPY
0,00041120
ZEC
50
JPY
0,00082240
ZEC
100
JPY
0,00164479
ZEC
250
JPY
0,00411198
ZEC
500
JPY
0,00822395
ZEC
1000
JPY
0,01644791
ZEC
2500
JPY
0,04111977
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-JPY được tạo vào lúc 01:33:32 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC