Chuyển đổi ZEC sang RUB
Chuyển đổi ZEC sang RUB theo tỷ giá hối đoái thực
1 ZEC tương đương 41.849 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:04, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 41.849,0 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.344.349.391 RUB. Zcash giảm -2.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +1.01%. Tổng cung của Zcash là 16.473.365,79 US$ và tổng cung lưu thông là 16.472.884,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 22.
Vốn hóa thị trường
689,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
52,34 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:04 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 41849 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 41.849,0 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Russian Ruble
ZEC
RUB
0.01
ZEC
418,490
RUB
0.1
ZEC
4.184,90
RUB
1
ZEC
41.849,0
RUB
2
ZEC
83.698,0
RUB
3
ZEC
125.547
RUB
5
ZEC
209.245
RUB
10
ZEC
418.490
RUB
20
ZEC
836.980
RUB
25
ZEC
1.046.225
RUB
50
ZEC
2.092.450
RUB
100
ZEC
4.184.900
RUB
250
ZEC
10.462.250
RUB
500
ZEC
20.924.500
RUB
1000
ZEC
41.849.000
RUB
2500
ZEC
104.622.500
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Zcash
RUB
ZEC
0.01
RUB
0,00000024
ZEC
0.1
RUB
0,00000239
ZEC
1
RUB
0,00002390
ZEC
2
RUB
0,00004779
ZEC
3
RUB
0,00007169
ZEC
5
RUB
0,00011948
ZEC
10
RUB
0,00023895
ZEC
20
RUB
0,00047791
ZEC
25
RUB
0,00059739
ZEC
50
RUB
0,00119477
ZEC
100
RUB
0,00238954
ZEC
250
RUB
0,00597386
ZEC
500
RUB
0,01194772
ZEC
1000
RUB
0,02389543
ZEC
2500
RUB
0,05973858
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-RUB được tạo vào lúc 18:04:10 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC