Chuyển đổi 1 AAVE sang CZK
Chuyển đổi 1 AAVE sang CZK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AAVE tương đương 6.494,27 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:19, 29 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AAVE đến CZK
Theo dõi
22:19, 29 tháng 8, 2025
0 CZK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AAVE ( Aave )
AAVE đang giảm trong tuần này
Aave giá hôm nay là 6.494,27 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.429.389.195 CZK. Aave giảm -2.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AAVE giảm -0.11%. Tổng cung của Aave là 16.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 15.218.102,29 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AAVE là 39.
Vốn hóa thị trường
98,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
15,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:19 , việc chuyển đổi 1 Aave (AAVE) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6494.27 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AAVE = 6.494,27 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng AAVE.
Công cụ tính giá từ AAVE sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Aave sang Czech Koruna

AAVE
CZK
0.01
AAVE
64,9427
CZK
0.1
AAVE
649,427
CZK
1
AAVE
6.494,27
CZK
2
AAVE
12.988,54
CZK
3
AAVE
19.482,81
CZK
5
AAVE
32.471,35
CZK
10
AAVE
64.942,7
CZK
20
AAVE
129.885,4
CZK
25
AAVE
162.356,75
CZK
50
AAVE
324.713,5
CZK
100
AAVE
649.427
CZK
250
AAVE
1.623.567,5
CZK
500
AAVE
3.247.135
CZK
1000
AAVE
6.494.270
CZK
2500
AAVE
16.235.675
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Aave
CZK

AAVE
0.01
CZK
0,00000154
AAVE
0.1
CZK
0,00001540
AAVE
1
CZK
0,00015398
AAVE
2
CZK
0,00030796
AAVE
3
CZK
0,00046195
AAVE
5
CZK
0,00076991
AAVE
10
CZK
0,00153982
AAVE
20
CZK
0,00307964
AAVE
25
CZK
0,00384955
AAVE
50
CZK
0,00769909
AAVE
100
CZK
0,01539819
AAVE
250
CZK
0,03849547
AAVE
500
CZK
0,07699095
AAVE
1000
CZK
0,15398189
AAVE
2500
CZK
0,38495474
AAVE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AAVE/AED
AAVE/ARS
AAVE/AUD
AAVE/BCH
AAVE/BDT
AAVE/BHD
AAVE/BMD
AAVE/BNB
AAVE/BRL
AAVE/BTC
AAVE/CAD
AAVE/CHF
AAVE/CLP
AAVE/CNY
AAVE/DKK
AAVE/DOT
AAVE/EOS
AAVE/ETH
AAVE/EUR
AAVE/GBP
AAVE/HKD
AAVE/HUF
AAVE/IDR
AAVE/ILS
AAVE/INR
AAVE/JPY
AAVE/KRW
AAVE/KWD
AAVE/LKR
AAVE/LTC
AAVE/MMK
AAVE/MXN
AAVE/MYR
AAVE/NGN
AAVE/NOK
AAVE/NZD
AAVE/PHP
AAVE/PKR
AAVE/PLN
AAVE/RUB
AAVE/SAR
AAVE/SEK
AAVE/SGD
AAVE/THB
AAVE/TRY
AAVE/TWD
AAVE/UAH
AAVE/USD
AAVE/VEF
AAVE/VND
AAVE/XAG
AAVE/XAU
AAVE/XDR
AAVE/XLM
AAVE/XRP
AAVE/YFI
AAVE/ZAR
AAVE/LINK
AAVE/SATS
AAVE/BITS
Trang AAVE-CZK được tạo vào lúc 22:19:07 29/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC