Chuyển đổi 5 ADA sang BHD
Chuyển đổi 5 ADA sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,149 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:01, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,14857200 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 240.451.692 BHD. Cardano giảm -1.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.97%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
5,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
240,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:01 , việc chuyển đổi 5 Cardano (ADA) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.7428600000000001 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,14857200 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Bahraini Dinar
ADA
BHD
0.01
ADA
0,00148572
BHD
0.1
ADA
0,01485720
BHD
1
ADA
0,14857200
BHD
2
ADA
0,29714400
BHD
3
ADA
0,44571600
BHD
5
ADA
0,74286000
BHD
10
ADA
1,485720
BHD
20
ADA
2,971440
BHD
25
ADA
3,714300
BHD
50
ADA
7,428600
BHD
100
ADA
14,8572
BHD
250
ADA
37,1430
BHD
500
ADA
74,2860
BHD
1000
ADA
148,572
BHD
2500
ADA
371,430
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Cardano
BHD
ADA
0.01
BHD
0,06730743
ADA
0.1
BHD
0,67307433
ADA
1
BHD
6,730743
ADA
2
BHD
13,4615
ADA
3
BHD
20,1922
ADA
5
BHD
33,6537
ADA
10
BHD
67,3074
ADA
20
BHD
134,615
ADA
25
BHD
168,269
ADA
50
BHD
336,537
ADA
100
BHD
673,074
ADA
250
BHD
1.682,686
ADA
500
BHD
3.365,372
ADA
1000
BHD
6.730,743
ADA
2500
BHD
16.826,858
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-BHD được tạo vào lúc 01:01:16 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC