Chuyển đổi 1 BHD sang ADA
Chuyển đổi 1 BHD sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,147 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:43, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,14730200 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 248.258.134 BHD. Cardano giảm -5.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -1.13%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
5,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
248,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:43 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.147302 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,14730200 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Bahraini Dinar
ADA
BHD
0.01
ADA
0,00147302
BHD
0.1
ADA
0,01473020
BHD
1
ADA
0,14730200
BHD
2
ADA
0,29460400
BHD
3
ADA
0,44190600
BHD
5
ADA
0,73651000
BHD
10
ADA
1,473020
BHD
20
ADA
2,946040
BHD
25
ADA
3,682550
BHD
50
ADA
7,365100
BHD
100
ADA
14,7302
BHD
250
ADA
36,8255
BHD
500
ADA
73,6510
BHD
1000
ADA
147,302
BHD
2500
ADA
368,255
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Cardano
BHD
ADA
0.01
BHD
0,06788774
ADA
0.1
BHD
0,67887741
ADA
1
BHD
6,788774
ADA
2
BHD
13,5775
ADA
3
BHD
20,3663
ADA
5
BHD
33,9439
ADA
10
BHD
67,8877
ADA
20
BHD
135,775
ADA
25
BHD
169,719
ADA
50
BHD
339,439
ADA
100
BHD
678,877
ADA
250
BHD
1.697,194
ADA
500
BHD
3.394,387
ADA
1000
BHD
6.788,774
ADA
2500
BHD
16.971,935
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-BHD được tạo vào lúc 14:43:48 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC