Chuyển đổi 5 BHD sang ADA
Chuyển đổi 5 BHD sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,147 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:33, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,14683300 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 92.814.190 BHD. Cardano giảm -0.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.24%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
5,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
92,81 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:33 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.146833 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,14683300 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Bahraini Dinar
ADA
BHD
0.01
ADA
0,00146833
BHD
0.1
ADA
0,01468330
BHD
1
ADA
0,14683300
BHD
2
ADA
0,29366600
BHD
3
ADA
0,44049900
BHD
5
ADA
0,73416500
BHD
10
ADA
1,468330
BHD
20
ADA
2,936660
BHD
25
ADA
3,670825
BHD
50
ADA
7,341650
BHD
100
ADA
14,6833
BHD
250
ADA
36,7083
BHD
500
ADA
73,4165
BHD
1000
ADA
146,833
BHD
2500
ADA
367,083
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Cardano
BHD
ADA
0.01
BHD
0,06810458
ADA
0.1
BHD
0,68104581
ADA
1
BHD
6,810458
ADA
2
BHD
13,6209
ADA
3
BHD
20,4314
ADA
5
BHD
34,0523
ADA
10
BHD
68,1046
ADA
20
BHD
136,209
ADA
25
BHD
170,261
ADA
50
BHD
340,523
ADA
100
BHD
681,046
ADA
250
BHD
1.702,615
ADA
500
BHD
3.405,229
ADA
1000
BHD
6.810,458
ADA
2500
BHD
17.026,145
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-BHD được tạo vào lúc 23:33:44 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC