Chuyển đổi 250 BHD sang ADA
Chuyển đổi 250 BHD sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,148 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:18, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,14792800 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 188.607.592 BHD. Cardano giảm -0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.17%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
5,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
188,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:18 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.147928 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,14792800 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Bahraini Dinar
ADA
BHD
0.01
ADA
0,00147928
BHD
0.1
ADA
0,01479280
BHD
1
ADA
0,14792800
BHD
2
ADA
0,29585600
BHD
3
ADA
0,44378400
BHD
5
ADA
0,73964000
BHD
10
ADA
1,479280
BHD
20
ADA
2,958560
BHD
25
ADA
3,698200
BHD
50
ADA
7,396400
BHD
100
ADA
14,7928
BHD
250
ADA
36,9820
BHD
500
ADA
73,9640
BHD
1000
ADA
147,928
BHD
2500
ADA
369,820
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Cardano
BHD
ADA
0.01
BHD
0,06760045
ADA
0.1
BHD
0,67600454
ADA
1
BHD
6,760045
ADA
2
BHD
13,5201
ADA
3
BHD
20,2801
ADA
5
BHD
33,8002
ADA
10
BHD
67,6005
ADA
20
BHD
135,201
ADA
25
BHD
169,001
ADA
50
BHD
338,002
ADA
100
BHD
676,005
ADA
250
BHD
1.690,011
ADA
500
BHD
3.380,023
ADA
1000
BHD
6.760,045
ADA
2500
BHD
16.900,114
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-BHD được tạo vào lúc 00:18:30 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC