Chuyển đổi 50 BHD sang ADA
Chuyển đổi 50 BHD sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,135 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:17, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,13517200 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 134.374.410 BHD. Cardano giảm -1.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.03%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
4,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
134,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
16,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:17 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.135172 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,13517200 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Bahraini Dinar
ADA
BHD
0.01
ADA
0,00135172
BHD
0.1
ADA
0,01351720
BHD
1
ADA
0,13517200
BHD
2
ADA
0,27034400
BHD
3
ADA
0,40551600
BHD
5
ADA
0,67586000
BHD
10
ADA
1,351720
BHD
20
ADA
2,703440
BHD
25
ADA
3,379300
BHD
50
ADA
6,758600
BHD
100
ADA
13,5172
BHD
250
ADA
33,7930
BHD
500
ADA
67,5860
BHD
1000
ADA
135,172
BHD
2500
ADA
337,930
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Cardano
BHD
ADA
0.01
BHD
0,07397982
ADA
0.1
BHD
0,73979818
ADA
1
BHD
7,397982
ADA
2
BHD
14,7960
ADA
3
BHD
22,1939
ADA
5
BHD
36,9899
ADA
10
BHD
73,9798
ADA
20
BHD
147,960
ADA
25
BHD
184,950
ADA
50
BHD
369,899
ADA
100
BHD
739,798
ADA
250
BHD
1.849,495
ADA
500
BHD
3.698,991
ADA
1000
BHD
7.397,982
ADA
2500
BHD
18.494,955
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-BHD được tạo vào lúc 12:17:44 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC