Chuyển đổi ARB sang XAU
Chuyển đổi ARB sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 ARB tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:16, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00003541 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.422,16 XAU. Arbitrum giảm -0.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.20%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
206,38 N US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
9,42 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,77 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:16 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003541 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00003541 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Troy Ounce
ARB
XAU
0.01
ARB
0,00000035
XAU
0.1
ARB
0,00000354
XAU
1
ARB
0,00003541
XAU
2
ARB
0,00007082
XAU
3
ARB
0,00010623
XAU
5
ARB
0,00017705
XAU
10
ARB
0,00035410
XAU
20
ARB
0,00070820
XAU
25
ARB
0,00088525
XAU
50
ARB
0,00177050
XAU
100
ARB
0,00354100
XAU
250
ARB
0,00885250
XAU
500
ARB
0,01770500
XAU
1000
ARB
0,03541000
XAU
2500
ARB
0,08852500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Arbitrum
XAU
ARB
0.01
XAU
282,406
ARB
0.1
XAU
2.824,061
ARB
1
XAU
28.240,61
ARB
2
XAU
56.481,22
ARB
3
XAU
84.721,83
ARB
5
XAU
141.203,05
ARB
10
XAU
282.406,1
ARB
20
XAU
564.812,2
ARB
25
XAU
706.015,25
ARB
50
XAU
1.412.030,5
ARB
100
XAU
2.824.061
ARB
250
XAU
7.060.152,499
ARB
500
XAU
14.120.304,999
ARB
1000
XAU
28.240.609,997
ARB
2500
XAU
70.601.524,993
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAU được tạo vào lúc 03:16:37 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC