Chuyển đổi ARB sang XRP
Chuyển đổi ARB sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 ARB tương đương 0,088 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:32, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,08777845 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 80.095.898 XRP. Arbitrum giảm -0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.09%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 98.
Vốn hóa thị trường
511,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
80,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:32 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.08777845 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,08777845 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang XRP
ARB
XRP
0.01
ARB
0,00087778
XRP
0.1
ARB
0,00877785
XRP
1
ARB
0,08777845
XRP
2
ARB
0,17555690
XRP
3
ARB
0,26333535
XRP
5
ARB
0,43889225
XRP
10
ARB
0,87778450
XRP
20
ARB
1,755569
XRP
25
ARB
2,194461
XRP
50
ARB
4,388923
XRP
100
ARB
8,777845
XRP
250
ARB
21,9446
XRP
500
ARB
43,8892
XRP
1000
ARB
87,7784
XRP
2500
ARB
219,446
XRP
Chuyển đổi XRP sang Arbitrum
XRP
ARB
0.01
XRP
0,11392318
ARB
0.1
XRP
1,139232
ARB
1
XRP
11,3923
ARB
2
XRP
22,7846
ARB
3
XRP
34,1770
ARB
5
XRP
56,9616
ARB
10
XRP
113,923
ARB
20
XRP
227,846
ARB
25
XRP
284,808
ARB
50
XRP
569,616
ARB
100
XRP
1.139,232
ARB
250
XRP
2.848,079
ARB
500
XRP
5.696,159
ARB
1000
XRP
11.392,318
ARB
2500
XRP
28.480,795
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XRP được tạo vào lúc 05:32:08 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC