Chuyển đổi ARB sang VEF
Chuyển đổi ARB sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 ARB tương đương 0,021 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:04, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,02084755 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.048.249 VEF. Arbitrum giảm -4.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.22%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
119,22 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
11,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:04 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02084755 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,02084755 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte
ARB
VEF
0.01
ARB
0,00020848
VEF
0.1
ARB
0,00208476
VEF
1
ARB
0,02084755
VEF
2
ARB
0,04169510
VEF
3
ARB
0,06254265
VEF
5
ARB
0,10423775
VEF
10
ARB
0,20847550
VEF
20
ARB
0,41695100
VEF
25
ARB
0,52118875
VEF
50
ARB
1,042378
VEF
100
ARB
2,084755
VEF
250
ARB
5,211888
VEF
500
ARB
10,4238
VEF
1000
ARB
20,8476
VEF
2500
ARB
52,1189
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF
ARB
0.01
VEF
0,47967267
ARB
0.1
VEF
4,796727
ARB
1
VEF
47,9673
ARB
2
VEF
95,9345
ARB
3
VEF
143,902
ARB
5
VEF
239,836
ARB
10
VEF
479,673
ARB
20
VEF
959,345
ARB
25
VEF
1.199,182
ARB
50
VEF
2.398,363
ARB
100
VEF
4.796,727
ARB
250
VEF
11.991,817
ARB
500
VEF
23.983,634
ARB
1000
VEF
47.967,267
ARB
2500
VEF
119.918,168
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 02:04:28 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC