Chuyển đổi 100 XAU sang ARB
Chuyển đổi 100 XAU sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:54, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00004739 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.794,0 XAU. Arbitrum giảm -4.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.27%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
271,07 N US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
22,79 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:54 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00004739 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00004739 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Troy Ounce
ARB
XAU
0.01
ARB
0,00000047
XAU
0.1
ARB
0,00000474
XAU
1
ARB
0,00004739
XAU
2
ARB
0,00009478
XAU
3
ARB
0,00014217
XAU
5
ARB
0,00023695
XAU
10
ARB
0,00047390
XAU
20
ARB
0,00094780
XAU
25
ARB
0,00118475
XAU
50
ARB
0,00236950
XAU
100
ARB
0,00473900
XAU
250
ARB
0,01184750
XAU
500
ARB
0,02369500
XAU
1000
ARB
0,04739000
XAU
2500
ARB
0,11847500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Arbitrum
XAU
ARB
0.01
XAU
211,015
ARB
0.1
XAU
2.110,15
ARB
1
XAU
21.101,498
ARB
2
XAU
42.202,996
ARB
3
XAU
63.304,495
ARB
5
XAU
105.507,491
ARB
10
XAU
211.014,982
ARB
20
XAU
422.029,964
ARB
25
XAU
527.537,455
ARB
50
XAU
1.055.074,91
ARB
100
XAU
2.110.149,821
ARB
250
XAU
5.275.374,552
ARB
500
XAU
10.550.749,103
ARB
1000
XAU
21.101.498,206
ARB
2500
XAU
52.753.745,516
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAU được tạo vào lúc 01:54:13 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC