Chuyển đổi ARB sang XAG
Chuyển đổi ARB sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 ARB tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:27, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00273550 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.512.599 XAG. Arbitrum giảm -4.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +2.04%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
15,63 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
1,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:27 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0027355 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00273550 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Silver Ounce
ARB
XAG
0.01
ARB
0,00002736
XAG
0.1
ARB
0,00027355
XAG
1
ARB
0,00273550
XAG
2
ARB
0,00547100
XAG
3
ARB
0,00820650
XAG
5
ARB
0,01367750
XAG
10
ARB
0,02735500
XAG
20
ARB
0,05471000
XAG
25
ARB
0,06838750
XAG
50
ARB
0,13677500
XAG
100
ARB
0,27355000
XAG
250
ARB
0,68387500
XAG
500
ARB
1,367750
XAG
1000
ARB
2,735500
XAG
2500
ARB
6,838750
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Arbitrum
XAG
ARB
0.01
XAG
3,655639
ARB
0.1
XAG
36,5564
ARB
1
XAG
365,564
ARB
2
XAG
731,128
ARB
3
XAG
1.096,692
ARB
5
XAG
1.827,819
ARB
10
XAG
3.655,639
ARB
20
XAG
7.311,278
ARB
25
XAG
9.139,097
ARB
50
XAG
18.278,194
ARB
100
XAG
36.556,388
ARB
250
XAG
91.390,971
ARB
500
XAG
182.781,941
ARB
1000
XAG
365.563,882
ARB
2500
XAG
913.909,706
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAG được tạo vào lúc 02:27:27 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC