Chuyển đổi ARB sang XAG
Chuyển đổi ARB sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 ARB tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:30, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00162096 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 896.001 XAG. Arbitrum tăng +2.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -1.38%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
9,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
896 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,7 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:30 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00162096 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00162096 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Silver Ounce
ARB
XAG
0.01
ARB
0,00001621
XAG
0.1
ARB
0,00016210
XAG
1
ARB
0,00162096
XAG
2
ARB
0,00324192
XAG
3
ARB
0,00486288
XAG
5
ARB
0,00810480
XAG
10
ARB
0,01620960
XAG
20
ARB
0,03241920
XAG
25
ARB
0,04052400
XAG
50
ARB
0,08104800
XAG
100
ARB
0,16209600
XAG
250
ARB
0,40524000
XAG
500
ARB
0,81048000
XAG
1000
ARB
1,620960
XAG
2500
ARB
4,052400
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Arbitrum
XAG
ARB
0.01
XAG
6,169184
ARB
0.1
XAG
61,6918
ARB
1
XAG
616,918
ARB
2
XAG
1.233,837
ARB
3
XAG
1.850,755
ARB
5
XAG
3.084,592
ARB
10
XAG
6.169,184
ARB
20
XAG
12.338,367
ARB
25
XAG
15.422,959
ARB
50
XAG
30.845,918
ARB
100
XAG
61.691,837
ARB
250
XAG
154.229,592
ARB
500
XAG
308.459,185
ARB
1000
XAG
616.918,369
ARB
2500
XAG
1.542.295,923
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAG được tạo vào lúc 01:30:05 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC