Chuyển đổi ARB sang BHD
Chuyển đổi ARB sang BHD theo tỷ giá hối đoái thực
1 ARB tương đương 0,083 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:06, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,08299400 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 44.002.158 BHD. Arbitrum tăng +1.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -1.27%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
474,48 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:06 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.082994 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,08299400 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Bahraini Dinar
ARB
BHD
0.01
ARB
0,00082994
BHD
0.1
ARB
0,00829940
BHD
1
ARB
0,08299400
BHD
2
ARB
0,16598800
BHD
3
ARB
0,24898200
BHD
5
ARB
0,41497000
BHD
10
ARB
0,82994000
BHD
20
ARB
1,659880
BHD
25
ARB
2,074850
BHD
50
ARB
4,149700
BHD
100
ARB
8,299400
BHD
250
ARB
20,7485
BHD
500
ARB
41,4970
BHD
1000
ARB
82,9940
BHD
2500
ARB
207,485
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Arbitrum
BHD
ARB
0.01
BHD
0,12049064
ARB
0.1
BHD
1,204906
ARB
1
BHD
12,0491
ARB
2
BHD
24,0981
ARB
3
BHD
36,1472
ARB
5
BHD
60,2453
ARB
10
BHD
120,491
ARB
20
BHD
240,981
ARB
25
BHD
301,227
ARB
50
BHD
602,453
ARB
100
BHD
1.204,906
ARB
250
BHD
3.012,266
ARB
500
BHD
6.024,532
ARB
1000
BHD
12.049,064
ARB
2500
BHD
30.122,659
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-BHD được tạo vào lúc 17:06:44 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC