Chuyển đổi ARB sang BCH
Chuyển đổi ARB sang BCH theo tỷ giá hối đoái thực
1 ARB tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:13, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00031958 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 77.174,0 BCH. Arbitrum giảm -1.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.43%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 91.
Vốn hóa thị trường
1,83 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
77,17 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:13 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00031958 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00031958 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Bitcoin Cash
ARB
BCH
0.01
ARB
0,00000320
BCH
0.1
ARB
0,00003196
BCH
1
ARB
0,00031958
BCH
2
ARB
0,00063916
BCH
3
ARB
0,00095874
BCH
5
ARB
0,00159790
BCH
10
ARB
0,00319580
BCH
20
ARB
0,00639160
BCH
25
ARB
0,00798950
BCH
50
ARB
0,01597900
BCH
100
ARB
0,03195800
BCH
250
ARB
0,07989500
BCH
500
ARB
0,15979000
BCH
1000
ARB
0,31958000
BCH
2500
ARB
0,79895000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Arbitrum
BCH
ARB
0.01
BCH
31,2911
ARB
0.1
BCH
312,911
ARB
1
BCH
3.129,107
ARB
2
BCH
6.258,214
ARB
3
BCH
9.387,321
ARB
5
BCH
15.645,535
ARB
10
BCH
31.291,07
ARB
20
BCH
62.582,139
ARB
25
BCH
78.227,674
ARB
50
BCH
156.455,348
ARB
100
BCH
312.910,695
ARB
250
BCH
782.276,738
ARB
500
BCH
1.564.553,476
ARB
1000
BCH
3.129.106,953
ARB
2500
BCH
7.822.767,382
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-BCH được tạo vào lúc 05:13:17 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC