Chuyển đổi ARB sang EUR
Chuyển đổi ARB sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 ARB tương đương 0,129 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:02, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,12948300 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 115.897.923 €. Arbitrum giảm -5.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.34%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 98.
Vốn hóa thị trường
754,38 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
115,9 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:02 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.129483 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,12948300 € EUR, trong khi 1 EUR bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Euro
ARB
EUR
0.01
ARB
0,00129483
EUR
0.1
ARB
0,01294830
EUR
1
ARB
0,12948300
EUR
2
ARB
0,25896600
EUR
3
ARB
0,38844900
EUR
5
ARB
0,64741500
EUR
10
ARB
1,294830
EUR
20
ARB
2,589660
EUR
25
ARB
3,237075
EUR
50
ARB
6,474150
EUR
100
ARB
12,9483
EUR
250
ARB
32,3707
EUR
500
ARB
64,7415
EUR
1000
ARB
129,483
EUR
2500
ARB
323,708
EUR
Chuyển đổi Euro sang Arbitrum
EUR
ARB
0.01
EUR
0,07723022
ARB
0.1
EUR
0,77230216
ARB
1
EUR
7,723022
ARB
2
EUR
15,4460
ARB
3
EUR
23,1691
ARB
5
EUR
38,6151
ARB
10
EUR
77,2302
ARB
20
EUR
154,460
ARB
25
EUR
193,076
ARB
50
EUR
386,151
ARB
100
EUR
772,302
ARB
250
EUR
1.930,755
ARB
500
EUR
3.861,511
ARB
1000
EUR
7.723,022
ARB
2500
EUR
19.307,554
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-EUR được tạo vào lúc 15:02:06 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC