Chuyển đổi 1 BUSD sang EUR
Chuyển đổi 1 BUSD sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BUSD tương đương 0,828 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:50, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ BUSD đến EUR
Theo dõi
14:50, 30 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang giảm trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 0,82812600 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.821,57 €. Binance USD (Linea) giảm -0.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD giảm -0.06%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 167.844,39 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
2,82 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
165,79 N US$
Kể từ hôm nay lúc 14:50 , việc chuyển đổi 1 Binance USD (Linea) (BUSD) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.828126 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 0,82812600 € EUR, trong khi 1 EUR bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Euro
BUSD
EUR
0.01
BUSD
0,00828126
EUR
0.1
BUSD
0,08281260
EUR
1
BUSD
0,82812600
EUR
2
BUSD
1,656252
EUR
3
BUSD
2,484378
EUR
5
BUSD
4,140630
EUR
10
BUSD
8,281260
EUR
20
BUSD
16,5625
EUR
25
BUSD
20,7032
EUR
50
BUSD
41,4063
EUR
100
BUSD
82,8126
EUR
250
BUSD
207,032
EUR
500
BUSD
414,063
EUR
1000
BUSD
828,126
EUR
2500
BUSD
2.070,315
EUR
Chuyển đổi Euro sang Binance USD (Linea)
EUR
BUSD
0.01
EUR
0,01207546
BUSD
0.1
EUR
0,12075457
BUSD
1
EUR
1,207546
BUSD
2
EUR
2,415091
BUSD
3
EUR
3,622637
BUSD
5
EUR
6,037729
BUSD
10
EUR
12,0755
BUSD
20
EUR
24,1509
BUSD
25
EUR
30,1886
BUSD
50
EUR
60,3773
BUSD
100
EUR
120,755
BUSD
250
EUR
301,886
BUSD
500
EUR
603,773
BUSD
1000
EUR
1.207,546
BUSD
2500
EUR
3.018,864
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/ILS
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XLM
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-EUR được tạo vào lúc 14:50:48 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC