Chuyển đổi 2 BUSD sang EUR
Chuyển đổi 2 BUSD sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BUSD tương đương 0,863 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:15, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BUSD ( Binance USD (Linea) )
BUSD đang tăng trong tuần này
Binance USD (Linea) giá hôm nay là 0,86320500 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.319,75 €. Binance USD (Linea) tăng +0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BUSD giảm -0.19%. Tổng cung của Binance USD (Linea) là 167.844,39 US$ và tổng cung lưu thông là 0 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BUSD là .
Vốn hóa thị trường
0 US$
Nguồn cung lưu thông
0 US$
Khối lượng (24h)
1,32 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
169,64 N US$
Kể từ hôm nay lúc 20:15 , việc chuyển đổi 2 Binance USD (Linea) (BUSD) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.72641 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BUSD = 0,86320500 € EUR, trong khi 1 EUR bằng BUSD.
Công cụ tính giá từ BUSD sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Binance USD (Linea) sang Euro
BUSD
EUR
0.01
BUSD
0,00863205
EUR
0.1
BUSD
0,08632050
EUR
1
BUSD
0,86320500
EUR
2
BUSD
1,726410
EUR
3
BUSD
2,589615
EUR
5
BUSD
4,316025
EUR
10
BUSD
8,632050
EUR
20
BUSD
17,2641
EUR
25
BUSD
21,5801
EUR
50
BUSD
43,1603
EUR
100
BUSD
86,3205
EUR
250
BUSD
215,801
EUR
500
BUSD
431,603
EUR
1000
BUSD
863,205
EUR
2500
BUSD
2.158,013
EUR
Chuyển đổi Euro sang Binance USD (Linea)
EUR
BUSD
0.01
EUR
0,01158473
BUSD
0.1
EUR
0,11584734
BUSD
1
EUR
1,158473
BUSD
2
EUR
2,316947
BUSD
3
EUR
3,475420
BUSD
5
EUR
5,792367
BUSD
10
EUR
11,5847
BUSD
20
EUR
23,1695
BUSD
25
EUR
28,9618
BUSD
50
EUR
57,9237
BUSD
100
EUR
115,847
BUSD
250
EUR
289,618
BUSD
500
EUR
579,237
BUSD
1000
EUR
1.158,473
BUSD
2500
EUR
2.896,183
BUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BUSD/AED
BUSD/ARS
BUSD/AUD
BUSD/BCH
BUSD/BDT
BUSD/BHD
BUSD/BMD
BUSD/BNB
BUSD/BRL
BUSD/BTC
BUSD/CAD
BUSD/CHF
BUSD/CLP
BUSD/CNY
BUSD/CZK
BUSD/DKK
BUSD/DOT
BUSD/EOS
BUSD/ETH
BUSD/GBP
BUSD/HKD
BUSD/HUF
BUSD/IDR
BUSD/ILS
BUSD/INR
BUSD/JPY
BUSD/KRW
BUSD/KWD
BUSD/LKR
BUSD/LTC
BUSD/MMK
BUSD/MXN
BUSD/MYR
BUSD/NGN
BUSD/NOK
BUSD/NZD
BUSD/PHP
BUSD/PKR
BUSD/PLN
BUSD/RUB
BUSD/SAR
BUSD/SEK
BUSD/SGD
BUSD/THB
BUSD/TRY
BUSD/TWD
BUSD/UAH
BUSD/USD
BUSD/VEF
BUSD/VND
BUSD/XAG
BUSD/XAU
BUSD/XDR
BUSD/XLM
BUSD/XRP
BUSD/YFI
BUSD/ZAR
BUSD/LINK
BUSD/SATS
BUSD/BITS
Trang BUSD-EUR được tạo vào lúc 20:15:30 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC