Chuyển đổi 100 ETH sang BCH
Chuyển đổi 100 ETH sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 4,778 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:02, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 4,777676 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.332.077 BCH. Ethereum giảm -1.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH giảm -0.65%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.726,6 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.726,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
576,49 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
372,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:02 , việc chuyển đổi 100 Ethereum (ETH) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 477.76759999999996 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 4,777676 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Bitcoin Cash
ETH
BCH
0.01
ETH
0,04777676
BCH
0.1
ETH
0,47776760
BCH
1
ETH
4,777676
BCH
2
ETH
9,555352
BCH
3
ETH
14,3330
BCH
5
ETH
23,8884
BCH
10
ETH
47,7768
BCH
20
ETH
95,5535
BCH
25
ETH
119,442
BCH
50
ETH
238,884
BCH
100
ETH
477,768
BCH
250
ETH
1.194,419
BCH
500
ETH
2.388,838
BCH
1000
ETH
4.777,676
BCH
2500
ETH
11.944,19
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ethereum
BCH
ETH
0.01
BCH
0,00209307
ETH
0.1
BCH
0,02093068
ETH
1
BCH
0,20930678
ETH
2
BCH
0,41861357
ETH
3
BCH
0,62792035
ETH
5
BCH
1,046534
ETH
10
BCH
2,093068
ETH
20
BCH
4,186136
ETH
25
BCH
5,232670
ETH
50
BCH
10,4653
ETH
100
BCH
20,9307
ETH
250
BCH
52,3267
ETH
500
BCH
104,653
ETH
1000
BCH
209,307
ETH
2500
BCH
523,267
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-BCH được tạo vào lúc 08:02:56 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC