Chuyển đổi 500 ETH sang BCH
Chuyển đổi 500 ETH sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 5,008 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:32, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 5,007578 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 55.019.647 BCH. Ethereum tăng +0.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH giảm -0.01%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.418,81 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.418,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
604,3 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
55,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
348,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:32 , việc chuyển đổi 500 Ethereum (ETH) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2503.7889999999998 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 5,007578 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Bitcoin Cash
ETH
BCH
0.01
ETH
0,05007578
BCH
0.1
ETH
0,50075780
BCH
1
ETH
5,007578
BCH
2
ETH
10,0152
BCH
3
ETH
15,0227
BCH
5
ETH
25,0379
BCH
10
ETH
50,0758
BCH
20
ETH
100,152
BCH
25
ETH
125,189
BCH
50
ETH
250,379
BCH
100
ETH
500,758
BCH
250
ETH
1.251,894
BCH
500
ETH
2.503,789
BCH
1000
ETH
5.007,578
BCH
2500
ETH
12.518,945
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ethereum
BCH
ETH
0.01
BCH
0,00199697
ETH
0.1
BCH
0,01996973
ETH
1
BCH
0,19969734
ETH
2
BCH
0,39939468
ETH
3
BCH
0,59909202
ETH
5
BCH
0,99848669
ETH
10
BCH
1,996973
ETH
20
BCH
3,993947
ETH
25
BCH
4,992433
ETH
50
BCH
9,984867
ETH
100
BCH
19,9697
ETH
250
BCH
49,9243
ETH
500
BCH
99,8487
ETH
1000
BCH
199,697
ETH
2500
BCH
499,243
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-BCH được tạo vào lúc 13:32:16 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC