Chuyển đổi 20 BCH sang ETH
Chuyển đổi 20 BCH sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 5,183 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:29, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang tăng trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 5,182895 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.212.465 BCH. Ethereum tăng +6.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng -0.00%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.828,98 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.828,98 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
623,08 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
45,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
395,61 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:29 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.182895 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 5,182895 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Bitcoin Cash
ETH
BCH
0.01
ETH
0,05182895
BCH
0.1
ETH
0,51828950
BCH
1
ETH
5,182895
BCH
2
ETH
10,3658
BCH
3
ETH
15,5487
BCH
5
ETH
25,9145
BCH
10
ETH
51,8290
BCH
20
ETH
103,658
BCH
25
ETH
129,572
BCH
50
ETH
259,145
BCH
100
ETH
518,290
BCH
250
ETH
1.295,724
BCH
500
ETH
2.591,448
BCH
1000
ETH
5.182,895
BCH
2500
ETH
12.957,238
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ethereum
BCH
ETH
0.01
BCH
0,00192942
ETH
0.1
BCH
0,01929424
ETH
1
BCH
0,19294236
ETH
2
BCH
0,38588472
ETH
3
BCH
0,57882708
ETH
5
BCH
0,96471181
ETH
10
BCH
1,929424
ETH
20
BCH
3,858847
ETH
25
BCH
4,823559
ETH
50
BCH
9,647118
ETH
100
BCH
19,2942
ETH
250
BCH
48,2356
ETH
500
BCH
96,4712
ETH
1000
BCH
192,942
ETH
2500
BCH
482,356
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-BCH được tạo vào lúc 18:29:14 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC