Chuyển đổi LDO sang EOS
Chuyển đổi LDO sang EOS theo tỷ giá hối đoái thực
1 LDO tương đương 4,426 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:20, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 4,425723 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 512.104.940 EOS. Lido DAO tăng +0.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.12%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 848.066.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 171.
Vốn hóa thị trường
3,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
848,07 Tr US$
Khối lượng (24h)
512,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
425,39 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:20 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.425723 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 4,425723 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang EOS
LDO
EOS
0.01
LDO
0,04425723
EOS
0.1
LDO
0,44257230
EOS
1
LDO
4,425723
EOS
2
LDO
8,851446
EOS
3
LDO
13,2772
EOS
5
LDO
22,1286
EOS
10
LDO
44,2572
EOS
20
LDO
88,5145
EOS
25
LDO
110,643
EOS
50
LDO
221,286
EOS
100
LDO
442,572
EOS
250
LDO
1.106,431
EOS
500
LDO
2.212,862
EOS
1000
LDO
4.425,723
EOS
2500
LDO
11.064,307
EOS
Chuyển đổi EOS sang Lido DAO
EOS
LDO
0.01
EOS
0,00225952
LDO
0.1
EOS
0,02259518
LDO
1
EOS
0,22595178
LDO
2
EOS
0,45190356
LDO
3
EOS
0,67785535
LDO
5
EOS
1,129759
LDO
10
EOS
2,259518
LDO
20
EOS
4,519036
LDO
25
EOS
5,648795
LDO
50
EOS
11,2976
LDO
100
EOS
22,5952
LDO
250
EOS
56,4879
LDO
500
EOS
112,976
LDO
1000
EOS
225,952
LDO
2500
EOS
564,879
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-EOS được tạo vào lúc 19:20:15 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC