Chuyển đổi LDO sang SATS
Chuyển đổi LDO sang SATS theo tỷ giá hối đoái thực
1 LDO bằng 1.296,68 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:31, 17 tháng 11, 2024 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ LDO đến SATS
Theo dõi
19:31, 17 tháng 11, 2024
0 SATS
Biểu đồ nâng caoDữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 1.296,68 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 206.685.479.847 SAT. Lido DAO giảm -1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.84%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 895.723.570,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 96.
Vốn hóa thị trường
1,16 NT US$
Nguồn cung lưu thông
895,72 Tr US$
Khối lượng (24h)
206,69 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:31 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1296.68 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 1.296,68 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Satoshis Vision
LDO
SATS
0.01
LDO
12,9668
SATS
0.1
LDO
129,668
SATS
1
LDO
1.296,68
SATS
2
LDO
2.593,36
SATS
3
LDO
3.890,04
SATS
5
LDO
6.483,40
SATS
10
LDO
12.966,8
SATS
20
LDO
25.933,6
SATS
25
LDO
32.417,0
SATS
50
LDO
64.834,0
SATS
100
LDO
129.668
SATS
250
LDO
324.170
SATS
500
LDO
648.340
SATS
1000
LDO
1.296.680
SATS
2500
LDO
3.241.700
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Lido DAO
SATS
LDO
0.01
SATS
0,00000771
LDO
0.1
SATS
0,00007712
LDO
1
SATS
0,00077120
LDO
2
SATS
0,00154240
LDO
3
SATS
0,00231360
LDO
5
SATS
0,00385600
LDO
10
SATS
0,00771200
LDO
20
SATS
0,01542401
LDO
25
SATS
0,01928001
LDO
50
SATS
0,03856001
LDO
100
SATS
0,07712003
LDO
250
SATS
0,19280007
LDO
500
SATS
0,38560015
LDO
1000
SATS
0,77120030
LDO
2500
SATS
1,928001
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/BITS
Trang LDO-SATS được tạo vào lúc 19:31:20 17/11/2024
Last Updated at 19:31:20 17/11/2024 UTC