Chuyển đổi LDO sang YFI
Chuyển đổi LDO sang YFI theo tỷ giá hối đoái thực
1 LDO tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:35, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00014253 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.374,0 YFI. Lido DAO giảm -4.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.19%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 848.066.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 175.
Vốn hóa thị trường
120,86 N US$
Nguồn cung lưu thông
848,07 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,37 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
416,62 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:35 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00014253 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00014253 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Yearn.finance
LDO
YFI
0.01
LDO
0,00000143
YFI
0.1
LDO
0,00001425
YFI
1
LDO
0,00014253
YFI
2
LDO
0,00028506
YFI
3
LDO
0,00042759
YFI
5
LDO
0,00071265
YFI
10
LDO
0,00142530
YFI
20
LDO
0,00285060
YFI
25
LDO
0,00356325
YFI
50
LDO
0,00712650
YFI
100
LDO
0,01425300
YFI
250
LDO
0,03563250
YFI
500
LDO
0,07126500
YFI
1000
LDO
0,14253000
YFI
2500
LDO
0,35632500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Lido DAO
YFI
LDO
0.01
YFI
70,1607
LDO
0.1
YFI
701,607
LDO
1
YFI
7.016,067
LDO
2
YFI
14.032,134
LDO
3
YFI
21.048,2
LDO
5
YFI
35.080,334
LDO
10
YFI
70.160,668
LDO
20
YFI
140.321,336
LDO
25
YFI
175.401,67
LDO
50
YFI
350.803,34
LDO
100
YFI
701.606,679
LDO
250
YFI
1.754.016,698
LDO
500
YFI
3.508.033,396
LDO
1000
YFI
7.016.066,793
LDO
2500
YFI
17.540.166,982
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-YFI được tạo vào lúc 16:35:59 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC