Chuyển đổi LDO sang XAG
Chuyển đổi LDO sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 LDO tương đương 0,004 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:27, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00403480 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 618.060 XAG. Lido DAO giảm -9.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.71%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 172.
Vốn hóa thị trường
3,42 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
618,06 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
425,71 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:27 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0040348 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00403480 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce
LDO
XAG
0.01
LDO
0,00004035
XAG
0.1
LDO
0,00040348
XAG
1
LDO
0,00403480
XAG
2
LDO
0,00806960
XAG
3
LDO
0,01210440
XAG
5
LDO
0,02017400
XAG
10
LDO
0,04034800
XAG
20
LDO
0,08069600
XAG
25
LDO
0,10087000
XAG
50
LDO
0,20174000
XAG
100
LDO
0,40348000
XAG
250
LDO
1,008700
XAG
500
LDO
2,017400
XAG
1000
LDO
4,034800
XAG
2500
LDO
10,0870
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG
LDO
0.01
XAG
2,478438
LDO
0.1
XAG
24,7844
LDO
1
XAG
247,844
LDO
2
XAG
495,688
LDO
3
XAG
743,531
LDO
5
XAG
1.239,219
LDO
10
XAG
2.478,438
LDO
20
XAG
4.956,875
LDO
25
XAG
6.196,094
LDO
50
XAG
12.392,188
LDO
100
XAG
24.784,376
LDO
250
XAG
61.960,94
LDO
500
XAG
123.921,88
LDO
1000
XAG
247.843,759
LDO
2500
XAG
619.609,398
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 05:27:45 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC