Chuyển đổi 10 BDT sang OKB
Chuyển đổi 10 BDT sang OKB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 5.740,52 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:48, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang giảm trong tuần này
OKB giá hôm nay là 5.740,52 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.216.591.084 BDT. OKB giảm -0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB giảm -0.29%. Tổng cung của OKB là 235.957.685,3 US$ và tổng cung lưu thông là 60.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 42.
Vốn hóa thị trường
344,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
60 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,22 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:48 , việc chuyển đổi 1 OKB (OKB) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5740.52 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 5.740,52 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang BDT mới nhất
Chuyển đổi OKB sang Bangladeshi Taka

OKB
BDT
0.01
OKB
57,4052
BDT
0.1
OKB
574,052
BDT
1
OKB
5.740,52
BDT
2
OKB
11.481,04
BDT
3
OKB
17.221,56
BDT
5
OKB
28.702,6
BDT
10
OKB
57.405,2
BDT
20
OKB
114.810,4
BDT
25
OKB
143.513
BDT
50
OKB
287.026
BDT
100
OKB
574.052
BDT
250
OKB
1.435.130
BDT
500
OKB
2.870.260
BDT
1000
OKB
5.740.520
BDT
2500
OKB
14.351.300
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang OKB
BDT

OKB
0.01
BDT
0,00000174
OKB
0.1
BDT
0,00001742
OKB
1
BDT
0,00017420
OKB
2
BDT
0,00034840
OKB
3
BDT
0,00052260
OKB
5
BDT
0,00087100
OKB
10
BDT
0,00174200
OKB
20
BDT
0,00348400
OKB
25
BDT
0,00435501
OKB
50
BDT
0,00871001
OKB
100
BDT
0,01742002
OKB
250
BDT
0,04355006
OKB
500
BDT
0,08710012
OKB
1000
BDT
0,17420025
OKB
2500
BDT
0,43550062
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KRW
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/UAH
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-BDT được tạo vào lúc 11:48:15 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC