Chuyển đổi OKB sang UAH
Chuyển đổi OKB sang UAH theo tỷ giá hối đoái thực
1 OKB tương đương 3.632,87 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:19, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang giảm trong tuần này
OKB giá hôm nay là 3.632,87 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.289.724.921 UAH. OKB giảm -5.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB giảm -1.00%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 56.
Vốn hóa thị trường
76,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,29 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:19 , việc chuyển đổi 1 OKB (OKB) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3632.87 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 3.632,87 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang UAH mới nhất
Chuyển đổi OKB sang Ukrainian Hryvnia
OKB
UAH
0.01
OKB
36,3287
UAH
0.1
OKB
363,287
UAH
1
OKB
3.632,87
UAH
2
OKB
7.265,74
UAH
3
OKB
10.898,61
UAH
5
OKB
18.164,35
UAH
10
OKB
36.328,7
UAH
20
OKB
72.657,4
UAH
25
OKB
90.821,75
UAH
50
OKB
181.643,5
UAH
100
OKB
363.287
UAH
250
OKB
908.217,5
UAH
500
OKB
1.816.435
UAH
1000
OKB
3.632.870
UAH
2500
OKB
9.082.175
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang OKB
UAH
OKB
0.01
UAH
0,00000275
OKB
0.1
UAH
0,00002753
OKB
1
UAH
0,00027526
OKB
2
UAH
0,00055053
OKB
3
UAH
0,00082579
OKB
5
UAH
0,00137632
OKB
10
UAH
0,00275264
OKB
20
UAH
0,00550529
OKB
25
UAH
0,00688161
OKB
50
UAH
0,01376322
OKB
100
UAH
0,02752645
OKB
250
UAH
0,06881612
OKB
500
UAH
0,13763223
OKB
1000
UAH
0,27526446
OKB
2500
UAH
0,68816115
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KRW
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-UAH được tạo vào lúc 23:19:44 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC