Chuyển đổi 2 XLM sang TUSD
Chuyển đổi 2 XLM sang TUSD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TUSD tương đương 4,351 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:40, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang giảm trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 4,350789 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 34.304.201 XLM. TrueUSD tăng +1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD tăng +1.01%. Tổng cung của TrueUSD là 494.515.083 US$ và tổng cung lưu thông là 494.515.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 156.
Vốn hóa thị trường
2,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
494,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
34,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
493,04 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 20:40 , việc chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.350789 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 4,350789 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang XLM mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Stellar
TUSD
XLM
0.01
TUSD
0,04350789
XLM
0.1
TUSD
0,43507890
XLM
1
TUSD
4,350789
XLM
2
TUSD
8,701578
XLM
3
TUSD
13,0524
XLM
5
TUSD
21,7539
XLM
10
TUSD
43,5079
XLM
20
TUSD
87,0158
XLM
25
TUSD
108,770
XLM
50
TUSD
217,539
XLM
100
TUSD
435,079
XLM
250
TUSD
1.087,697
XLM
500
TUSD
2.175,395
XLM
1000
TUSD
4.350,789
XLM
2500
TUSD
10.876,973
XLM
Chuyển đổi Stellar sang TrueUSD
XLM
TUSD
0.01
XLM
0,00229843
TUSD
0.1
XLM
0,02298434
TUSD
1
XLM
0,22984337
TUSD
2
XLM
0,45968674
TUSD
3
XLM
0,68953011
TUSD
5
XLM
1,149217
TUSD
10
XLM
2,298434
TUSD
20
XLM
4,596867
TUSD
25
XLM
5,746084
TUSD
50
XLM
11,4922
TUSD
100
XLM
22,9843
TUSD
250
XLM
57,4608
TUSD
500
XLM
114,922
TUSD
1000
XLM
229,843
TUSD
2500
XLM
574,608
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-XLM được tạo vào lúc 20:40:21 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC