Chuyển đổi 500 XLM sang TUSD
Chuyển đổi 500 XLM sang TUSD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TUSD tương đương 4,411 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:43, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang tăng trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 4,410962 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 34.506.489 XLM. TrueUSD tăng +2.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD giảm -0.04%. Tổng cung của TrueUSD là 494.515.083 US$ và tổng cung lưu thông là 494.515.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 155.
Vốn hóa thị trường
2,18 T US$
Nguồn cung lưu thông
494,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
34,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
492,92 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:43 , việc chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.410962 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 4,410962 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang XLM mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Stellar
TUSD
XLM
0.01
TUSD
0,04410962
XLM
0.1
TUSD
0,44109620
XLM
1
TUSD
4,410962
XLM
2
TUSD
8,821924
XLM
3
TUSD
13,2329
XLM
5
TUSD
22,0548
XLM
10
TUSD
44,1096
XLM
20
TUSD
88,2192
XLM
25
TUSD
110,274
XLM
50
TUSD
220,548
XLM
100
TUSD
441,096
XLM
250
TUSD
1.102,74
XLM
500
TUSD
2.205,481
XLM
1000
TUSD
4.410,962
XLM
2500
TUSD
11.027,405
XLM
Chuyển đổi Stellar sang TrueUSD
XLM
TUSD
0.01
XLM
0,00226708
TUSD
0.1
XLM
0,02267079
TUSD
1
XLM
0,22670792
TUSD
2
XLM
0,45341583
TUSD
3
XLM
0,68012375
TUSD
5
XLM
1,133540
TUSD
10
XLM
2,267079
TUSD
20
XLM
4,534158
TUSD
25
XLM
5,667698
TUSD
50
XLM
11,3354
TUSD
100
XLM
22,6708
TUSD
250
XLM
56,6770
TUSD
500
XLM
113,354
TUSD
1000
XLM
226,708
TUSD
2500
XLM
566,770
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-XLM được tạo vào lúc 09:43:57 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC