Chuyển đổi 2500 XRP sang ILS
Chuyển đổi 2500 XRP sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 6,67 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:29, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 6,670000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.325.166.107 ₪. XRP giảm -4.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +1.08%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
404,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
14,33 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
210,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:29 , việc chuyển đổi 2500 XRP (XRP) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 16675 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 6,670000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang ILS mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Israeli New Shekel
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang XRP
ILS
XRP
0.01
ILS
0,00149925
XRP
0.1
ILS
0,01499250
XRP
1
ILS
0,14992504
XRP
2
ILS
0,29985007
XRP
3
ILS
0,44977511
XRP
5
ILS
0,74962519
XRP
10
ILS
1,499250
XRP
20
ILS
2,998501
XRP
25
ILS
3,748126
XRP
50
ILS
7,496252
XRP
100
ILS
14,9925
XRP
250
ILS
37,4813
XRP
500
ILS
74,9625
XRP
1000
ILS
149,925
XRP
2500
ILS
374,813
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-ILS được tạo vào lúc 17:29:31 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC