Chuyển đổi 2 ILS sang XRP
Chuyển đổi 2 ILS sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 7,71 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:26, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 7,710000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.265.678.360 ₪. XRP giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.76%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
448,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
23,27 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
206,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:26 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.71 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 7,710000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang ILS mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Israeli New Shekel
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang XRP
ILS

XRP
0.01
ILS
0,00129702
XRP
0.1
ILS
0,01297017
XRP
1
ILS
0,12970169
XRP
2
ILS
0,25940337
XRP
3
ILS
0,38910506
XRP
5
ILS
0,64850843
XRP
10
ILS
1,297017
XRP
20
ILS
2,594034
XRP
25
ILS
3,242542
XRP
50
ILS
6,485084
XRP
100
ILS
12,9702
XRP
250
ILS
32,4254
XRP
500
ILS
64,8508
XRP
1000
ILS
129,702
XRP
2500
ILS
324,254
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-ILS được tạo vào lúc 11:26:24 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC