Chuyển đổi 1 ILS sang XRP
Chuyển đổi 1 ILS sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 7,96 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:00, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 7,960000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.710.949.550 ₪. XRP giảm -0.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng 0.00%. Tổng cung của XRP là 99.986.277.500 US$ và tổng cung lưu thông là 58.274.974.538 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
463,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
58,27 T US$
Khối lượng (24h)
8,71 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
212,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:00 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.96 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 7,960000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang ILS mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Israeli New Shekel
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang XRP
ILS

XRP
0.01
ILS
0,00125628
XRP
0.1
ILS
0,01256281
XRP
1
ILS
0,12562814
XRP
2
ILS
0,25125628
XRP
3
ILS
0,37688442
XRP
5
ILS
0,62814070
XRP
10
ILS
1,256281
XRP
20
ILS
2,512563
XRP
25
ILS
3,140704
XRP
50
ILS
6,281407
XRP
100
ILS
12,5628
XRP
250
ILS
31,4070
XRP
500
ILS
62,8141
XRP
1000
ILS
125,628
XRP
2500
ILS
314,070
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-ILS được tạo vào lúc 19:00:32 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC