Chuyển đổi 1000 JPY sang ZEC
Chuyển đổi 1000 JPY sang ZEC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 81.706 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:50, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 81.706,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 73.272.378.065 ¥. Zcash tăng +1.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.18%. Tổng cung của Zcash là 16.473.842,35 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
1,35 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
73,27 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:50 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 81706 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 81.706,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Japanese Yen
ZEC
JPY
0.01
ZEC
817,060
JPY
0.1
ZEC
8.170,60
JPY
1
ZEC
81.706,0
JPY
2
ZEC
163.412
JPY
3
ZEC
245.118
JPY
5
ZEC
408.530
JPY
10
ZEC
817.060
JPY
20
ZEC
1.634.120
JPY
25
ZEC
2.042.650
JPY
50
ZEC
4.085.300
JPY
100
ZEC
8.170.600
JPY
250
ZEC
20.426.500
JPY
500
ZEC
40.853.000
JPY
1000
ZEC
81.706.000
JPY
2500
ZEC
204.265.000
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Zcash
JPY
ZEC
0.01
JPY
0,00000012
ZEC
0.1
JPY
0,00000122
ZEC
1
JPY
0,00001224
ZEC
2
JPY
0,00002448
ZEC
3
JPY
0,00003672
ZEC
5
JPY
0,00006120
ZEC
10
JPY
0,00012239
ZEC
20
JPY
0,00024478
ZEC
25
JPY
0,00030598
ZEC
50
JPY
0,00061195
ZEC
100
JPY
0,00122390
ZEC
250
JPY
0,00305975
ZEC
500
JPY
0,00611950
ZEC
1000
JPY
0,01223900
ZEC
2500
JPY
0,03059751
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-JPY được tạo vào lúc 21:50:20 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC