Chuyển đổi 100 PKR sang ZEC
Chuyển đổi 100 PKR sang ZEC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 147.785 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:03, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 147.785 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 109.979.101.718 PKR. Zcash tăng +3.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.67%. Tổng cung của Zcash là 16.474.307,98 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
2,43 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
109,98 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:03 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 147785 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 147.785 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Pakistani Rupee
ZEC
PKR
0.01
ZEC
1.477,85
PKR
0.1
ZEC
14.778,5
PKR
1
ZEC
147.785
PKR
2
ZEC
295.570
PKR
3
ZEC
443.355
PKR
5
ZEC
738.925
PKR
10
ZEC
1.477.850
PKR
20
ZEC
2.955.700
PKR
25
ZEC
3.694.625
PKR
50
ZEC
7.389.250
PKR
100
ZEC
14.778.500
PKR
250
ZEC
36.946.250
PKR
500
ZEC
73.892.500
PKR
1000
ZEC
147.785.000
PKR
2500
ZEC
369.462.500
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Zcash
PKR
ZEC
0.01
PKR
0,00000007
ZEC
0.1
PKR
0,00000068
ZEC
1
PKR
0,00000677
ZEC
2
PKR
0,00001353
ZEC
3
PKR
0,00002030
ZEC
5
PKR
0,00003383
ZEC
10
PKR
0,00006767
ZEC
20
PKR
0,00013533
ZEC
25
PKR
0,00016916
ZEC
50
PKR
0,00033833
ZEC
100
PKR
0,00067666
ZEC
250
PKR
0,00169165
ZEC
500
PKR
0,00338329
ZEC
1000
PKR
0,00676659
ZEC
2500
PKR
0,01691647
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-PKR được tạo vào lúc 01:03:33 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC