Chuyển đổi 500 BHD sang ARB
Chuyển đổi 500 BHD sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,052 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:54, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,05178500 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 56.229.973 BHD. Arbitrum giảm -11.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -3.76%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 103.
Vốn hóa thị trường
303,43 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
56,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:54 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.051785 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,05178500 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Bahraini Dinar
ARB
BHD
0.01
ARB
0,00051785
BHD
0.1
ARB
0,00517850
BHD
1
ARB
0,05178500
BHD
2
ARB
0,10357000
BHD
3
ARB
0,15535500
BHD
5
ARB
0,25892500
BHD
10
ARB
0,51785000
BHD
20
ARB
1,035700
BHD
25
ARB
1,294625
BHD
50
ARB
2,589250
BHD
100
ARB
5,178500
BHD
250
ARB
12,9463
BHD
500
ARB
25,8925
BHD
1000
ARB
51,7850
BHD
2500
ARB
129,463
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Arbitrum
BHD
ARB
0.01
BHD
0,19310611
ARB
0.1
BHD
1,931061
ARB
1
BHD
19,3106
ARB
2
BHD
38,6212
ARB
3
BHD
57,9318
ARB
5
BHD
96,5531
ARB
10
BHD
193,106
ARB
20
BHD
386,212
ARB
25
BHD
482,765
ARB
50
BHD
965,531
ARB
100
BHD
1.931,061
ARB
250
BHD
4.827,653
ARB
500
BHD
9.655,306
ARB
1000
BHD
19.310,611
ARB
2500
BHD
48.276,528
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-BHD được tạo vào lúc 18:54:04 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC