Chuyển đổi 0.01 ARB sang BHD
Chuyển đổi 0.01 ARB sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,082 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:08, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,08206600 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 41.403.256 BHD. Arbitrum giảm -1.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.13%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
469,5 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
41,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:08 , việc chuyển đổi 0.01 Arbitrum (ARB) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00082066 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,08206600 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Bahraini Dinar
ARB
BHD
0.01
ARB
0,00082066
BHD
0.1
ARB
0,00820660
BHD
1
ARB
0,08206600
BHD
2
ARB
0,16413200
BHD
3
ARB
0,24619800
BHD
5
ARB
0,41033000
BHD
10
ARB
0,82066000
BHD
20
ARB
1,641320
BHD
25
ARB
2,051650
BHD
50
ARB
4,103300
BHD
100
ARB
8,206600
BHD
250
ARB
20,5165
BHD
500
ARB
41,0330
BHD
1000
ARB
82,0660
BHD
2500
ARB
205,165
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Arbitrum
BHD
ARB
0.01
BHD
0,12185314
ARB
0.1
BHD
1,218531
ARB
1
BHD
12,1853
ARB
2
BHD
24,3706
ARB
3
BHD
36,5559
ARB
5
BHD
60,9266
ARB
10
BHD
121,853
ARB
20
BHD
243,706
ARB
25
BHD
304,633
ARB
50
BHD
609,266
ARB
100
BHD
1.218,531
ARB
250
BHD
3.046,329
ARB
500
BHD
6.092,657
ARB
1000
BHD
12.185,314
ARB
2500
BHD
30.463,286
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-BHD được tạo vào lúc 09:08:51 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC